Đo lường & Minh bạch

Số liệu thật - Tiết kiệm thật

Phương pháp đo lường

Chúng tôi sử dụng phương pháp so sánh Baseline (điện năng tiêu thụ nền) và mức tiêu thụ sau khi lắp đặt thiết bị. Để đảm bảo độ chính xác, quá trình đo lường được thực hiện nhiều lần dưới sự giám sát của hai bên.

Loại trừ biến động

Chúng tôi tính toán các biến số như sản lượng sản xuất, nhiệt độ môi trường để đảm bảo công bằng.

Báo cáo hàng tháng

Mỗi tháng, khách hàng nhận báo cáo chi tiết về sản lượng điện đã tiết kiệm được dựa trên hóa đơn EVN.

Kiểm chứng độc lập (ETSC)

Để đảm bảo tính khách quan tối đa, Hồng Trinh Quang phối hợp với Trung tâm Tiết kiệm năng lượng (ETSC) hoặc đơn vị kiểm toán năng lượng độc lập để xác thực số liệu.

"Biên bản đo lường 3 bên là căn cứ pháp lý duy nhất để tính toán tỷ lệ tiết kiệm và thanh toán phí dịch vụ."

SƠ ĐỒ & QUY TRÌNH ĐO LƯỜNG HIỆU SUẤT ES BẰNG METREL MI 2892

1Sơ Đồ Đấu Nối Thiết Bị Metrel MI 2892

Thiết bị Metrel MI 2892 là máy phân tích chất lượng điện 3 pha, sử dụng các đầu dò dòng điện dạng kẹp (Current Clamps - CT) linh hoạt và cáp điện áp (Voltage Leads) để đo lường mà không cần ngắt điện.

  • Vị trí đo: Cầu dao Tổng/Đầu ra Máy Biến Áp (4 dây RSTN)
  • Đo Dòng Điện (CT): 3 kẹp dòng (CT Clamp) được kẹp vào 3 dây pha R, S, T.
  • Đo Điện Áp (Voltage): 4 dây đo được nối vào 3 dây pha R, S, T và dây Trung tính N.

2Các Thông Số Quan Trọng Cần Ghi Nhận

Thiết bị Metrel MI 2892 sẽ tự động ghi lại hàng loạt thông số. Các thông số cần tập trung để đánh giá hiệu suất của miếng dán ES bao gồm:

Nhóm Thông SốThông số Cụ thểĐơn vịMục đích Đánh giá
Năng Lượng Tiêu ThụĐiện năng Tác dụng (Active Energy)kWhLượng điện tiêu thụ thực tế, đánh giá mức tiết kiệm điện.
Công suấtCông suất Tác dụng (P)kWKhả năng giảm tải tiêu thụ.
Công suấtCông suất Phản kháng (Q)kVARĐánh giá khả năng giảm phản kháng.
Chất Lượng ĐiệnHệ số Công suất (PF)-Đánh giá mức độ cải thiện chất lượng điện.
Chất Lượng ĐiệnTổng méo hài dòng điện (THDi)%Đánh giá khả năng giảm sóng hài dòng điện.
Chất Lượng ĐiệnTổng méo hài điện áp (THDu)%Đánh giá khả năng ổn định điện áp.
Thông số Cơ bảnDòng điện (I)AGiảm dòng điện tổng.

3Quy Trình Đo Lường So Sánh

Quy trình này được thiết kế để so sánh hiệu suất tiêu thụ điện và chất lượng điện năng trước, trong và sau khi gắn thiết bị ES.

GIAI ĐOẠN 1 (Baseline)
30 Phút
CHƯA GẮN ES
Ghi nhận dữ liệu tiêu thụ chuẩn.
GIAI ĐOẠN 2 (Test)
30 Phút
CÓ GẮN ES
Ghi nhận dữ liệu tiêu thụ với thiết bị ES.
GIAI ĐOẠN 3 (Verify)
30 Phút
GỠ BỎ ES
Kiểm chứng lại sự thay đổi.
GIAI ĐOẠN 4 (Re-verify)
30 ngày
GẮN THIẾT BỊ
Kiểm chứng theo hóa đơn điện EVN thực tế.
Note: Yêu cầu quan trọng: Tải ổn định trong suốt quá trình đo.
Phân tích: So sánh kWh, PF, THDi, kVAR giữa các giai đoạn.

BẢNG TÍNH TRUNG BÌNH XÁC ĐỊNH TỶ LỆ TIẾT KIỆM ES

Chỉ sốĐơn vịLần đo 1 (Thứ Hai)Lần đo 2 (Thứ Tư)Lần đo 3 (Thứ Sáu)KẾT QUẢ TRUNG BÌNH
Tiêu thụ Gốc (Baseline)kWh150180165165 kWh
Tiêu thụ có ES (Test)kWh132145135137.3 kWh
Mức Tiết kiệm Tuyệt đốikWh18353027.7 kWh
Tỷ lệ Tiết kiệm Thực tế%12%19.44%18.18%16.54%

Cam kết minh bạch

100%

Dựa trên hóa đơn EVN

3 Bên

Cùng ký biên bản xác nhận

0 VNĐ

Phí nếu không hiệu quả